thuyết minh

Học thuật
Thân thiện
thuyết minh

Người thuyết minh đang giới thiệu một hiện vật trong bảo tàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thích, trình bày chi tiết bằng lời nói về một sự việc, một bộ phim, một hiện tượng đang diễn ra: Hành động dùng ngôn ngữ nói để cung cấp thông tin, làm nội dung cho người nghe, thường đi kèm với hình ảnh hoặc sự kiện trực quan.
    • Giải thích cách sử dụng, nguyên lý hoạt động của một vật, một thiết bị: Hành động mô tả, hướng dẫn chi tiết về công dụng, chức năng phương thức vận hành của một sản phẩm, máy móc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy được mời đến để thuyết minh cho bộ phim tài liệu về động vật hoang dã. (Hành động giải thích nội dung phim bằng lời nói).
    • Kỹ sư sẽ thuyết minh cách vận hành chiếc máy mới cho toàn bộ nhân viên. (Hành động giải thích cách dùng máy).
    • Phần thuyết minh trong video rất rõ ràng dễ hiểu. (Phần lời nói giải thích trong video).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lồng tiếng thuyết minh": Chỉ việc thu âm giọng nói giải thích ghép vào một video, bộ phim (thường phim tài liệu, phim khoa học).
    • Giọng đọc của ấy thường được dùng để lồng tiếng thuyết minh cho các phim về thiên nhiên.
  • "Bài thuyết minh" hoặc "Bản thuyết minh": Chỉ văn bản hoặc nội dung chi tiết được soạn sẵn để giải thích, trình bày về một đề tài, một dự án hoặc một sản phẩm.
    • Anh ấy đang chuẩn bị bài thuyết minh cho dự án đầu mới.
    • Hãy đọc kỹ bản thuyết minh máy trước khi sử dụng.
Biến thể từ liên quan
  • Người thuyết minh (danh từ): Người chuyên thực hiện công việc thuyết minh, đặc biệt trong các chương trình truyền hình, phim ảnh.
    • Ông ấy một người thuyết minh phim tài liệu nổi tiếng.
  • Thuyết minh viên (danh từ): Từ đồng nghĩa với "người thuyết minh", thường dùng trong ngữ cảnh du lịch (hướng dẫn viên thuyết minh tại các điểm tham quan) hoặc truyền hình.
    • Thuyết minh viên tại bảo tàng giới thiệu rất hấp dẫn về các hiện vật lịch sử.*
Từ đồng nghĩa
  • Giải thích: Làm cho rõ ràng, dễ hiểu (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với hình ảnh hoặc sự kiện đang diễn ra).
  • Trình bày: Đưa ra, nói ra một cách hệ thống.
  • Giới thiệu: Cho biết những nét chính về một đối tượng.
  • Bình luận (comment): Đưa ra nhận xét, đánh giá (thường mang tính chủ quan hơn so với "thuyết minh" vốn thiên về cung cấp thông tin khách quan).
Cụm từ liên quan
  • Thuyết minh báo cáo tài chính: Hành động giải trình, giải thích chi tiết các số liệu tình hình thể hiện trên báo cáo tài chính của một doanh nghiệp.
    • Kế toán trưởng trách nhiệm thuyết minh báo cáo tài chính trước hội đồng quản trị.
  • Thuyết minh dự án/đồ án: Phần văn bản giải thích đầy đủ về mục tiêu, nội dung, phương pháp, kinh phí... của một dự án hoặc đồ án thiết kế.
    • Phần thuyết minh đồ án kiến trúc phải rất chi tiết khoa học.
thuyết minh

Người thuyết minh đang giới thiệu một hiện vật trong bảo tàng.

  1. đg. 1. Giải thích bằng lời những sự việc diễn ra trên màn ảnh: Thuyết minh phim Liên-. 2. Giải thích cách dùng: Bản thuyết minh máy đo điện thế.